Trang chủ
Bảng xếp hạng
▼
Rank Đơn/Đôi
Rank Linh Hoạt
Level
Thông thạo
Tướng miễn phí
Danh sách tướng
🔍
← Quay lại
Xếp hạng đơn
33:40
ID: VN2_1601626639
Overview
Stats
Timeline
Gold Graph
CHIẾN THẮNG
51 / 31 / 64
76.4k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
18
Kyousuke
#1303
6 /
5
/ 12
3.6 KDA
23.9k
183
27
18
Uzumaki Tobaco
#23HG
17 /
4
/ 12
7.3 KDA
43.8k
283
25
17
Ryu
#50189
5 /
8
/ 6
1.4 KDA
18.4k
204
33
17
A Quạ Đông Tinh
#NTGH3
23 /
6
/ 6
4.8 KDA
44.8k
242
16
13
Go to hell
#QWER
0 /
8
/ 28
3.5 KDA
8.5k
26
109
THẤT BẠI
31 / 51 / 51
66.4k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
18
Lưu Hạo Tồn
#2005
6 /
10
/ 8
1.4 KDA
27.0k
220
26
15
Miku Nakano
#2910
5 /
7
/ 6
1.6 KDA
11.7k
201
21
17
Bắc Ji Sung
#bjs92
6 /
5
/ 17
4.6 KDA
37.6k
231
54
15
Tiêu Tộc
#VNads
10 /
15
/ 9
1.3 KDA
20.5k
173
39
15
Người chơi hệ pr
#4348
4 /
14
/ 11
1.1 KDA
11.3k
50
59