Trang chủ
Bảng xếp hạng
▼
Rank Đơn/Đôi
Rank Linh Hoạt
Level
Thông thạo
Tướng miễn phí
Danh sách tướng
🔍
← Quay lại
Xếp hạng đơn
39:54
ID: VN2_1601717944
Overview
Stats
Timeline
Gold Graph
CHIẾN THẮNG
55 / 48 / 67
90.8k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
20
dinodino
#3101
15 /
7
/ 13
4.0 KDA
61.4k
278
48
18
MaxNe0
#vn2
3 /
9
/ 15
2.0 KDA
25.7k
243
38
18
SKT T1 Nush
#vn2
6 /
13
/ 10
1.2 KDA
42.9k
239
56
18
Tartarin
#1999
28 /
9
/ 3
3.4 KDA
75.5k
281
29
16
Cố Vấn MAFIA
#1510
3 /
10
/ 26
2.9 KDA
15.3k
31
132
THẤT BẠI
48 / 55 / 85
90.6k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
20
DLight
#962
11 /
8
/ 6
2.1 KDA
40.9k
377
52
18
CrocKing
#241
8 /
13
/ 15
1.8 KDA
33.3k
237
70
18
Lever 6
#155
15 /
12
/ 20
2.9 KDA
71.3k
245
21
18
숲의 왕
#80076
12 /
12
/ 18
2.5 KDA
59.0k
316
29
16
Ôpantinè
#5658
2 /
10
/ 26
2.8 KDA
24.0k
66
127