Trang chủ
Bảng xếp hạng
▼
Rank Đơn/Đôi
Rank Linh Hoạt
Level
Thông thạo
Tướng miễn phí
Danh sách tướng
🔍
← Quay lại
Xếp hạng đơn
15:53
ID: VN2_1601762044
Overview
Stats
Timeline
Gold Graph
THẤT BẠI
8 / 21 / 9
26.0k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
11
Sayonara
#2444
0 /
3
/ 2
0.7 KDA
2.4k
77
4
10
Mintesu
#1999
5 /
5
/ 1
1.2 KDA
8.3k
112
23
11
AppleMeoMeo
#2311
1 /
3
/ 1
0.7 KDA
8.8k
119
8
9
Pê Tê Rờ
#2910
0 /
4
/ 3
0.8 KDA
4.8k
120
9
8
CáYoi
#4211
2 /
6
/ 2
0.7 KDA
2.9k
16
24
CHIẾN THẮNG
21 / 8 / 29
36.7k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
12
Hiba
#Jay
5 /
2
/ 0
2.5 KDA
14.0k
103
14
12
FBM Allan
#vn2
8 /
0
/ 5
13.0 KDA
7.4k
161
24
11
Sao m khôn quá z
#vn2
0 /
2
/ 3
1.5 KDA
2.8k
139
9
10
Captain Kaito
#VN98
6 /
2
/ 8
7.0 KDA
12.4k
147
12
8
T1 RemusL
#VIE
2 /
2
/ 13
7.5 KDA
4.1k
13
28