Trang chủ
Bảng xếp hạng
▼
Rank Đơn/Đôi
Rank Linh Hoạt
Level
Thông thạo
Tướng miễn phí
Danh sách tướng
🔍
← Quay lại
Xếp hạng đơn
39:48
ID: VN2_1601861627
Overview
Stats
Timeline
Gold Graph
CHIẾN THẮNG
50 / 52 / 59
87.4k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
20
NSND THEANH
#XXX
9 /
10
/ 6
1.5 KDA
39.8k
265
37
18
Fizz To Lose
#vn2
11 /
8
/ 12
2.9 KDA
37.8k
255
37
18
hungacm123
#vn2
17 /
9
/ 14
3.4 KDA
77.0k
277
40
18
ANHH13
#2264
7 /
11
/ 16
2.1 KDA
25.1k
212
25
18
T1 Faker
#2364
6 /
14
/ 11
1.2 KDA
43.8k
103
107
THẤT BẠI
52 / 50 / 56
86.4k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
19
OneT
#4510
2 /
13
/ 10
0.9 KDA
25.0k
215
34
18
BPK1511
#4509
8 /
14
/ 9
1.2 KDA
31.5k
233
22
18
Mít tơ Phi
#1997
9 /
10
/ 6
1.5 KDA
26.8k
292
21
18
Rờiii Shaco Ấyy
#vn3
28 /
7
/ 8
5.1 KDA
74.1k
326
40
16
Every Time
#0510
5 /
6
/ 23
4.7 KDA
21.8k
23
114