Trang chủ
Bảng xếp hạng
▼
Rank Đơn/Đôi
Rank Linh Hoạt
Level
Thông thạo
Tướng miễn phí
Danh sách tướng
🔍
← Quay lại
CHERRY
26:05
ID: VN2_1601937132
Overview
Stats
Timeline
Gold Graph
CHIẾN THẮNG
106 / 83 / 180
155.3k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
18
Takamaga
#3017
16 /
2
/ 22
19.0 KDA
53.7k
0
0
17
Bò Né
#thuan
6 /
10
/ 12
1.8 KDA
20.0k
1
0
17
Cá béo trơn tuột
#2811
7 /
8
/ 12
2.4 KDA
45.4k
1
0
17
kimbup
#2702
12 /
7
/ 8
2.9 KDA
41.2k
0
0
18
Voi Còi MinKagg
#6767
11 /
21
/ 27
1.8 KDA
53.1k
5
0
18
Mèo và Cá
#12345
22 /
16
/ 17
2.4 KDA
83.5k
5
0
18
trầm tính ptime
#vn2
9 /
8
/ 29
4.8 KDA
64.3k
3
0
18
trumchuongheo
#vn2
9 /
8
/ 29
4.8 KDA
50.5k
0
0
18
Karaka
#TA11
14 /
3
/ 24
12.7 KDA
81.5k
0
0
THẤT BẠI
47 / 70 / 62
93.5k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
12
Vitj
#2701
2 /
6
/ 5
1.2 KDA
7.6k
0
0
12
HB OG
#HTTH
4 /
6
/ 4
1.3 KDA
10.6k
3
0
12
Độminik Sôbốclai
#1234
3 /
6
/ 5
1.3 KDA
18.6k
0
0
14
Thich An Pun Po
#8888
4 /
8
/ 10
1.8 KDA
30.1k
0
0
14
Bé Ba Hút Shisha
#3838
4 /
7
/ 8
1.7 KDA
14.3k
1
0
14
Băng Tâm
#ttbg
7 /
9
/ 4
1.2 KDA
24.0k
0
0
15
thangbeng
#vn2
4 /
12
/ 8
1.0 KDA
19.9k
1
0
15
Nunim
#ViPr0
13 /
6
/ 7
3.3 KDA
31.4k
0
0
15
Nhược Linh
#3008
6 /
10
/ 11
1.7 KDA
41.6k
0
0