Trang chủ
Bảng xếp hạng
▼
Rank Đơn/Đôi
Rank Linh Hoạt
Level
Thông thạo
Tướng miễn phí
Danh sách tướng
🔍
← Quay lại
Xếp hạng đơn
38:29
ID: VN2_1601947755
Overview
Stats
Timeline
Gold Graph
THẤT BẠI
45 / 54 / 63
73.4k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
19
Bờ Bun Nô
#MANĐỎ
16 /
7
/ 12
4.0 KDA
56.4k
209
30
16
HảiGuChì Mõm
#9005
11 /
14
/ 10
1.5 KDA
47.9k
200
31
18
Iroha Iragashi
#2301
14 /
8
/ 4
2.3 KDA
43.6k
229
39
15
kelvin
#kelv
2 /
12
/ 11
1.1 KDA
30.4k
219
31
15
Đường Nhuệ
#hihi1
2 /
13
/ 26
2.2 KDA
15.4k
28
114
CHIẾN THẮNG
54 / 46 / 81
85.0k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
20
Gậy đẩy
#3993
5 /
11
/ 15
1.8 KDA
31.4k
211
41
18
VIE Thịnh Alpha
#VN369
14 /
5
/ 18
6.4 KDA
51.1k
252
39
18
T1 ThinhAlpha
#VN369
15 /
12
/ 12
2.3 KDA
39.9k
228
36
18
tak
#0907
14 /
7
/ 15
4.1 KDA
50.2k
281
10
16
vematbian
#vn2
6 /
11
/ 21
2.5 KDA
19.8k
51
142