Trang chủ
Bảng xếp hạng
▼
Rank Đơn/Đôi
Rank Linh Hoạt
Level
Thông thạo
Tướng miễn phí
Danh sách tướng
🔍
← Quay lại
CHERRY
28:59
ID: VN2_1601989750
Overview
Stats
Timeline
Gold Graph
CHIẾN THẮNG
89 / 66 / 148
177.9k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
18
SelectionSort
#7804
8 /
10
/ 20
2.8 KDA
39.4k
1
0
18
YOMOST
#000
11 /
8
/ 15
3.3 KDA
147.9k
1
0
18
cuc cut thui
#2603
16 /
5
/ 14
6.0 KDA
82.4k
0
0
18
Yakult
#212
4 /
7
/ 21
3.6 KDA
42.7k
0
0
18
bashuhehe
#48206
13 /
4
/ 15
7.0 KDA
115.1k
1
0
18
Sơn Sò Tò Mò
#SBTC
11 /
9
/ 17
3.1 KDA
102.9k
1
0
18
LillNi
#772JJ
8 /
5
/ 18
5.2 KDA
49.7k
0
0
18
CL SanShiYi
#18031
11 /
9
/ 13
2.7 KDA
71.5k
1
0
18
Mập Tinh Tế
#0000
7 /
9
/ 15
2.4 KDA
58.7k
0
0
THẤT BẠI
36 / 59 / 61
96.1k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
16
HoneyComeBear
#Bee
4 /
8
/ 11
1.9 KDA
35.8k
0
0
16
emmuy
#1203
7 /
7
/ 9
2.3 KDA
24.2k
1
0
16
Couple Gouw Moew
#vn2
6 /
7
/ 10
2.3 KDA
43.0k
0
0
12
Đầu Hói Vuốt Keo
#9999
1 /
6
/ 0
0.2 KDA
4.3k
0
0
15
DEZ2K
#236
4 /
7
/ 12
2.3 KDA
35.1k
0
0
12
NonBiri
#Nhànè
1 /
6
/ 1
0.3 KDA
6.7k
0
0
12
AnhGiaVoNGU
#Love
0 /
6
/ 2
0.3 KDA
10.5k
0
0
15
Em Tú Xinh
#2606
4 /
7
/ 9
1.9 KDA
19.9k
0
0
15
BiBungBu
#0007
9 /
5
/ 7
3.2 KDA
34.9k
0
0