Trang chủ
Bảng xếp hạng
▼
Rank Đơn/Đôi
Rank Linh Hoạt
Level
Thông thạo
Tướng miễn phí
Danh sách tướng
🔍
← Quay lại
Xếp hạng đơn
32:41
ID: VN2_1602020166
Overview
Stats
Timeline
Gold Graph
CHIẾN THẮNG
48 / 47 / 56
77.9k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
20
Mèo Chê Đồ
#9354
10 /
8
/ 10
2.5 KDA
28.7k
266
27
18
AHM FreeNight
#vn2
21 /
6
/ 11
5.3 KDA
50.8k
211
31
17
Jay
#ASB
4 /
9
/ 7
1.2 KDA
19.8k
245
20
15
GoldenPants
#1704
9 /
13
/ 11
1.5 KDA
22.9k
179
19
17
ChopNasty Kun
#Chop
4 /
11
/ 17
1.9 KDA
20.6k
105
63
THẤT BẠI
46 / 48 / 39
74.4k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
19
Yasuo
#14068
7 /
12
/ 4
0.9 KDA
43.5k
257
35
17
habara12
#2173
6 /
6
/ 11
2.8 KDA
22.2k
207
34
18
LinhSan
#20191
12 /
6
/ 4
2.7 KDA
41.7k
278
32
16
Chesslove
#1235
12 /
13
/ 10
1.7 KDA
58.0k
218
27
15
Chiều Bảö Thâm
#1999
9 /
11
/ 10
1.7 KDA
34.5k
108
86