Trang chủ
Bảng xếp hạng
▼
Rank Đơn/Đôi
Rank Linh Hoạt
Level
Thông thạo
Tướng miễn phí
Danh sách tướng
🔍
← Quay lại
Xếp hạng đơn
43:48
ID: VN2_1602367783
Overview
Stats
Timeline
Gold Graph
THẤT BẠI
70 / 57 / 82
95.2k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
20
KariK ST19
#vn2
12 /
18
/ 6
1.0 KDA
43.2k
199
26
18
LongLivers
#0310
22 /
7
/ 17
5.6 KDA
45.3k
283
52
18
Zed Buốt Con Tim
#2005
11 /
12
/ 17
2.3 KDA
45.1k
216
35
18
Wyatt
#2K4
18 /
8
/ 18
4.5 KDA
53.9k
213
41
18
Dogofuc
#DGF2
7 /
12
/ 24
2.6 KDA
30.2k
59
88
CHIẾN THẮNG
57 / 70 / 82
96.7k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
20
Teemo and Teemo
#2810
18 /
18
/ 12
1.7 KDA
74.4k
233
22
18
quangke
#vn2
14 /
14
/ 16
2.1 KDA
68.2k
306
37
18
Xa Cu Ta Ra
#1102
13 /
11
/ 14
2.5 KDA
55.0k
288
28
18
Dfang
#1905
7 /
10
/ 25
3.2 KDA
67.4k
300
30
17
gitaboi2
#vn2
5 /
17
/ 15
1.2 KDA
28.9k
46
115