Trang chủ
Bảng xếp hạng
▼
Rank Đơn/Đôi
Rank Linh Hoạt
Level
Thông thạo
Tướng miễn phí
Danh sách tướng
🔍
← Quay lại
Xếp hạng đơn
36:52
ID: VN2_1602411733
Overview
Stats
Timeline
Gold Graph
CHIẾN THẮNG
57 / 50 / 54
82.7k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
20
Tu Anh Lam
#2005
15 /
6
/ 16
5.2 KDA
44.5k
334
55
18
Mr Bagwell
#83453
23 /
9
/ 9
3.6 KDA
37.5k
217
50
18
Máy Đấm Sấm Sétt
#0504
13 /
11
/ 3
1.5 KDA
32.2k
232
30
18
16 12 1998
#vn2
5 /
10
/ 11
1.6 KDA
24.7k
286
28
14
Aang
#NB35
1 /
14
/ 15
1.1 KDA
7.8k
40
115
THẤT BẠI
50 / 57 / 54
83.0k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
20
MatchalateSữaGấu
#6969
6 /
16
/ 10
1.0 KDA
29.2k
293
17
17
S Mini gasa S
#vn2
14 /
14
/ 7
1.5 KDA
25.4k
197
44
17
SHAIKO SAMA 99
#9895
12 /
11
/ 5
1.5 KDA
37.4k
214
29
18
Novaa
#6936
11 /
7
/ 12
3.3 KDA
30.6k
300
38
17
Nam mít
#vn2
7 /
9
/ 20
3.0 KDA
28.8k
61
110