Trang chủ
Bảng xếp hạng
▼
Rank Đơn/Đôi
Rank Linh Hoạt
Level
Thông thạo
Tướng miễn phí
Danh sách tướng
🔍
← Quay lại
Xếp hạng đơn
36:16
ID: VN2_1602480062
Overview
Stats
Timeline
Gold Graph
THẤT BẠI
54 / 49 / 67
78.5k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
19
cocoduo
#1503
6 /
10
/ 17
2.3 KDA
36.2k
200
14
18
Thích Rượu Bia
#vn2
9 /
7
/ 15
3.4 KDA
40.1k
222
56
18
RyN
#9120
9 /
14
/ 7
1.1 KDA
38.3k
273
20
18
On 14th May 1998
#vn2
30 /
8
/ 5
4.4 KDA
71.7k
307
8
16
阮廷贵
#99999
0 /
10
/ 23
2.3 KDA
12.1k
38
98
CHIẾN THẮNG
49 / 54 / 59
82.0k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
20
MộtQuật500
#Bukuq
4 /
9
/ 9
1.4 KDA
25.0k
278
33
18
ThắngMátTờDi
#vn2
16 /
11
/ 11
2.5 KDA
32.6k
210
32
18
KhánhLinhđiMid
#vn2
22 /
6
/ 10
5.3 KDA
62.5k
256
31
17
Lũ SV AD
#1998
6 /
17
/ 7
0.8 KDA
23.3k
250
15
16
PTM ŠsiUnÓsŠ
#vn2
1 /
11
/ 22
2.1 KDA
23.4k
62
125