Trang chủ
Bảng xếp hạng
▼
Rank Đơn/Đôi
Rank Linh Hoạt
Level
Thông thạo
Tướng miễn phí
Danh sách tướng
🔍
← Quay lại
Xếp hạng đơn
15:48
ID: VN2_1602494495
Overview
Stats
Timeline
Gold Graph
CHIẾN THẮNG
25 / 16 / 20
36.4k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
12
HeLa
#Trinh
3 /
4
/ 0
0.8 KDA
11.4k
110
13
11
N3L
#974
1 /
2
/ 4
2.5 KDA
4.4k
120
13
12
TP25
#7799
6 /
1
/ 1
7.0 KDA
11.7k
152
9
10
皇ßißi帝
#1996
14 /
4
/ 1
3.8 KDA
19.9k
127
3
8
mid24
#198
1 /
5
/ 14
3.0 KDA
3.6k
12
16
THẤT BẠI
15 / 26 / 12
28.3k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
11
đồ tể của làng
#vn212
4 /
3
/ 0
1.3 KDA
9.8k
84
12
9
T1 2023 Glory
#vn2
1 /
6
/ 3
0.7 KDA
5.8k
96
11
11
exciter
#77777
3 /
3
/ 3
2.0 KDA
7.5k
109
7
8
Lan xin Kata
#1408
4 /
7
/ 1
0.7 KDA
5.7k
54
7
8
Cá Bar Màu
#1234
3 /
7
/ 5
1.1 KDA
8.2k
20
24