Trang chủ
Bảng xếp hạng
▼
Rank Đơn/Đôi
Rank Linh Hoạt
Level
Thông thạo
Tướng miễn phí
Danh sách tướng
🔍
← Quay lại
Xếp hạng đơn
32:10
ID: VN2_1602586944
Overview
Stats
Timeline
Gold Graph
CHIẾN THẮNG
41 / 31 / 48
69.5k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
20
Tiramiisu
#2510
9 /
7
/ 6
2.1 KDA
28.7k
234
28
17
Trai Đồng Nai
#1999
10 /
6
/ 5
2.5 KDA
24.8k
222
22
16
92K1 True Blue
#asd
7 /
5
/ 14
4.2 KDA
28.7k
204
34
15
Bố m đẳng cấp
#quydu
3 /
7
/ 12
2.1 KDA
25.5k
176
11
15
92 QN
#vn2
12 /
6
/ 11
3.8 KDA
24.6k
75
101
THẤT BẠI
30 / 41 / 32
63.4k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
17
왕실의 선하심
#6342
9 /
8
/ 4
1.6 KDA
26.7k
222
27
16
Quyền Thần
#Quenn
12 /
8
/ 6
2.3 KDA
23.1k
200
41
16
D2F Zucchini
#Gin
2 /
7
/ 7
1.3 KDA
15.7k
211
13
15
Blue Sky 174
#vn2
6 /
8
/ 3
1.1 KDA
20.9k
220
22
13
Danger
#1812
1 /
10
/ 12
1.3 KDA
7.8k
34
84