Trang chủ
Bảng xếp hạng
▼
Rank Đơn/Đôi
Rank Linh Hoạt
Level
Thông thạo
Tướng miễn phí
Danh sách tướng
🔍
← Quay lại
Xếp hạng đơn
36:14
ID: VN2_1602669580
Overview
Stats
Timeline
Gold Graph
THẤT BẠI
54 / 71 / 45
80.7k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
18
DBL Kaido
#vn2
5 /
10
/ 7
1.2 KDA
22.3k
172
22
18
Đấm Cả Cơ Động
#vn2
20 /
13
/ 7
2.1 KDA
45.1k
198
43
18
Dior
#CD97
13 /
13
/ 7
1.5 KDA
51.5k
274
30
18
Ông Fredricksen
#vn2
11 /
16
/ 11
1.4 KDA
40.0k
266
23
16
Quákhứ ASX
#1994
5 /
19
/ 13
0.9 KDA
27.2k
106
87
CHIẾN THẮNG
71 / 54 / 62
92.0k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
20
Tối Hậu Thư
#BTP03
17 /
8
/ 12
3.6 KDA
56.0k
212
43
18
Rái Cá Ông
#2004
19 /
10
/ 10
2.9 KDA
36.8k
262
29
18
Mèo D Hia
#9112
16 /
12
/ 11
2.3 KDA
43.6k
188
20
18
mach23589
#15581
8 /
10
/ 15
2.3 KDA
35.9k
254
13
17
NoName pro
#vn2
11 /
14
/ 14
1.8 KDA
24.6k
144
89