Trang chủ
Bảng xếp hạng
▼
Rank Đơn/Đôi
Rank Linh Hoạt
Level
Thông thạo
Tướng miễn phí
Danh sách tướng
🔍
← Quay lại
Xếp hạng đơn
22:38
ID: VN2_1602678211
Overview
Stats
Timeline
Gold Graph
CHIẾN THẮNG
38 / 15 / 38
54.0k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
15
Chicking
#1998
6 /
3
/ 2
2.7 KDA
12.6k
178
15
14
Bu dập
#vn2
6 /
2
/ 5
5.5 KDA
9.5k
179
17
15
Chill Chill
#1210
6 /
1
/ 4
10.0 KDA
18.6k
188
16
14
Haga
#vn2
17 /
5
/ 6
4.6 KDA
33.9k
189
12
13
Puppy King
#None0
3 /
4
/ 21
6.0 KDA
7.2k
25
61
THẤT BẠI
15 / 38 / 16
41.9k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
13
F A M E
#155
1 /
8
/ 4
0.6 KDA
11.6k
157
12
12
Bridget
#9117
9 /
7
/ 1
1.4 KDA
15.3k
144
11
14
팜반덕
#1210
1 /
5
/ 1
0.4 KDA
9.2k
207
18
11
sau con mua
#1701
3 /
9
/ 4
0.8 KDA
9.3k
169
11
10
ONEW
#ON17
1 /
9
/ 6
0.8 KDA
5.6k
20
70