Trang chủ
Bảng xếp hạng
▼
Rank Đơn/Đôi
Rank Linh Hoạt
Level
Thông thạo
Tướng miễn phí
Danh sách tướng
🔍
← Quay lại
Xếp hạng đơn
38:04
ID: VN2_1602814237
Overview
Stats
Timeline
Gold Graph
THẤT BẠI
36 / 47 / 52
78.1k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
20
탑의 판띵
#T2k4
12 /
13
/ 6
1.4 KDA
44.2k
196
34
18
Trouble Maker
#1704
6 /
7
/ 9
2.1 KDA
27.8k
243
58
17
Tai Nhot
#1203
3 /
7
/ 8
1.6 KDA
17.1k
263
27
17
DHVN
#krno1
13 /
10
/ 7
2.0 KDA
60.2k
292
33
16
Đinh Sắc
#temmo
2 /
10
/ 22
2.4 KDA
11.4k
36
130
CHIẾN THẮNG
47 / 37 / 69
79.1k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
19
Aïñçräd Rïvëñ
#vn2
4 /
11
/ 11
1.4 KDA
25.9k
217
35
18
Sút Bay
#2000
17 /
11
/ 13
2.7 KDA
55.3k
164
28
18
NANO
#832
9 /
6
/ 13
3.7 KDA
42.2k
279
16
17
Thảo
#NPH
11 /
4
/ 10
5.3 KDA
29.4k
262
35
15
Thái Tử DnG
#DAD43
6 /
5
/ 22
5.6 KDA
12.3k
47
111