Trang chủ
Bảng xếp hạng
▼
Rank Đơn/Đôi
Rank Linh Hoạt
Level
Thông thạo
Tướng miễn phí
Danh sách tướng
🔍
← Quay lại
Xếp hạng đơn
46:46
ID: VN2_1602913545
Overview
Stats
Timeline
Gold Graph
THẤT BẠI
71 / 71 / 69
110.1k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
20
câm mồm
#ngu
9 /
13
/ 15
1.8 KDA
46.4k
261
42
18
T99
#VN299
24 /
12
/ 16
3.3 KDA
80.7k
303
45
18
Vladîmir Pütîn
#thin
21 /
9
/ 19
4.4 KDA
92.0k
377
41
18
longzedzed
#1107
9 /
21
/ 5
0.7 KDA
33.1k
279
30
18
Trâm Anh
#18020
8 /
16
/ 14
1.4 KDA
31.7k
205
87
CHIẾN THẮNG
71 / 72 / 75
103.3k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
20
KaBoiNgua
#NTGG
11 /
13
/ 7
1.4 KDA
43.8k
279
20
18
Lucci68
#8386
6 /
15
/ 17
1.5 KDA
42.0k
237
49
18
k00111111
#dvh
15 /
12
/ 15
2.5 KDA
63.0k
289
30
18
zanzu
#HQD
17 /
10
/ 20
3.7 KDA
76.1k
323
38
18
HwangHwi
#0910
22 /
22
/ 16
1.7 KDA
65.6k
72
115