Trang chủ
Bảng xếp hạng
▼
Rank Đơn/Đôi
Rank Linh Hoạt
Level
Thông thạo
Tướng miễn phí
Danh sách tướng
🔍
← Quay lại
Xếp hạng đơn
41:59
ID: VN2_1602943930
Overview
Stats
Timeline
Gold Graph
CHIẾN THẮNG
64 / 39 / 84
88.8k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
20
Hapix2
#9999
18 /
9
/ 9
3.0 KDA
62.7k
221
26
18
Ñhii Ñhii
#vn2
10 /
10
/ 17
2.7 KDA
44.1k
233
43
18
Forever
#2607
14 /
10
/ 12
2.6 KDA
54.2k
190
32
18
Manye
#Yumi
18 /
5
/ 11
5.8 KDA
44.1k
260
35
18
BỤT NÈ PA
#thố
4 /
5
/ 35
7.8 KDA
20.5k
42
76
THẤT BẠI
39 / 64 / 79
83.4k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
20
Tao Ghét Mày
#7777
16 /
7
/ 10
3.7 KDA
54.4k
233
19
18
LittleCat
#8386
6 /
13
/ 13
1.5 KDA
26.5k
223
43
18
Các Hạ Tuổi Loz
#6789
12 /
9
/ 18
3.3 KDA
93.2k
250
36
18
Câm Cụ Mồm Vào
#2007
3 /
17
/ 16
1.1 KDA
31.7k
253
23
17
lapvan
#vn2
2 /
18
/ 22
1.3 KDA
33.7k
108
83