Trang chủ
Bảng xếp hạng
▼
Rank Đơn/Đôi
Rank Linh Hoạt
Level
Thông thạo
Tướng miễn phí
Danh sách tướng
🔍
← Quay lại
Xếp hạng đơn
35:02
ID: VN2_1603277325
Overview
Stats
Timeline
Gold Graph
CHIẾN THẮNG
48 / 39 / 90
78.8k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
19
퉁LOVE 아트록스 or 닐라
#20104
11 /
10
/ 6
1.7 KDA
40.2k
274
26
18
nighthys
#2469
12 /
6
/ 19
5.2 KDA
27.0k
241
50
18
TIDA
#0712
14 /
7
/ 16
4.3 KDA
36.4k
203
25
16
BombombiniGusini
#05040
9 /
9
/ 19
3.1 KDA
30.3k
204
35
16
fulong
#long
2 /
7
/ 30
4.6 KDA
14.0k
33
132
THẤT BẠI
39 / 48 / 63
71.9k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
19
NBG LigmaBall
#6969
6 /
7
/ 9
2.1 KDA
34.2k
242
27
16
FxxT
#qiang
12 /
8
/ 10
2.8 KDA
15.9k
209
59
16
Mộ Sắc
#vn2
4 /
13
/ 11
1.2 KDA
28.0k
226
52
16
373737
#2222
13 /
10
/ 13
2.6 KDA
49.1k
232
21
14
D I Y
#12345
4 /
10
/ 20
2.4 KDA
14.0k
35
124