Trang chủ
Bảng xếp hạng
▼
Rank Đơn/Đôi
Rank Linh Hoạt
Level
Thông thạo
Tướng miễn phí
Danh sách tướng
🔍
← Quay lại
ARAM
22:25
ID: VN2_1603466514
Overview
Stats
Timeline
Gold Graph
CHIẾN THẮNG
73 / 58 / 141
80.3k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
18
Hề Ca à
#8501
17 /
20
/ 14
1.6 KDA
45.8k
11
0
18
nhincaichi
#1110
21 /
6
/ 27
8.0 KDA
53.9k
43
0
18
Tui tới nè
#7705
11 /
9
/ 38
5.4 KDA
56.7k
64
0
18
MLD Nobimon
#vn2
14 /
11
/ 30
4.0 KDA
48.7k
79
0
18
Bông Cupid
#Ark
10 /
12
/ 32
3.5 KDA
45.3k
67
0
THẤT BẠI
58 / 73 / 122
76.2k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
18
HT Gấu
#13825
17 /
15
/ 19
2.4 KDA
32.1k
52
0
18
Mía LuCi
#Love
10 /
16
/ 25
2.2 KDA
36.5k
31
0
18
11월의 아기
#2106
16 /
13
/ 20
2.8 KDA
28.5k
109
0
18
ManhCuong
#7048
5 /
15
/ 32
2.5 KDA
22.6k
27
0
18
gnourTX
#TXT
10 /
14
/ 26
2.6 KDA
25.0k
50
0