Trang chủ
Bảng xếp hạng
▼
Rank Đơn/Đôi
Rank Linh Hoạt
Level
Thông thạo
Tướng miễn phí
Danh sách tướng
🔍
← Quay lại
Xếp hạng đơn
39:47
ID: VN2_1603505392
Overview
Stats
Timeline
Gold Graph
CHIẾN THẮNG
50 / 39 / 64
89.0k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
20
Jennifer Phuong
#Ahihi
7 /
7
/ 13
2.9 KDA
43.4k
251
30
18
T Ji Yeon
#jchcs
7 /
5
/ 11
3.6 KDA
24.1k
303
40
18
阮 廷 雄
#2111
15 /
7
/ 9
3.4 KDA
50.0k
349
63
16
Thích Thì Thua
#8415
14 /
15
/ 6
1.3 KDA
19.4k
185
32
16
Mạnh Archie
#ars
7 /
5
/ 25
6.4 KDA
22.3k
41
130
THẤT BẠI
39 / 50 / 58
82.7k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
18
Hwasong 23
#33333
5 /
8
/ 6
1.4 KDA
15.3k
162
24
18
Destiny
#3199
7 /
10
/ 5
1.2 KDA
18.7k
252
48
18
Zeus
#MTG0
8 /
9
/ 14
2.4 KDA
34.2k
202
38
18
VP Hội
#123
8 /
11
/ 17
2.3 KDA
35.4k
321
30
17
côđộc 88H1
#123
11 /
12
/ 16
2.3 KDA
43.1k
115
146