Trang chủ
Bảng xếp hạng
▼
Rank Đơn/Đôi
Rank Linh Hoạt
Level
Thông thạo
Tướng miễn phí
Danh sách tướng
🔍
← Quay lại
Xếp hạng đơn
33:31
ID: VN2_1603522940
Overview
Stats
Timeline
Gold Graph
THẤT BẠI
29 / 53 / 36
64.3k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
19
Khoi
#77777
4 /
4
/ 7
2.8 KDA
18.9k
237
31
16
1 Dái 2 hòn
#12312
10 /
11
/ 4
1.3 KDA
28.1k
199
32
16
정성규
#KR05
9 /
16
/ 6
0.9 KDA
21.9k
176
24
15
TĐ Fury
#vn2
5 /
14
/ 4
0.6 KDA
13.2k
217
14
16
V Lukass
#Faint
1 /
8
/ 15
2.0 KDA
14.3k
76
76
CHIẾN THẮNG
53 / 29 / 71
77.4k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
19
solokillHiếu pro
#vn2
4 /
8
/ 7
1.4 KDA
17.4k
278
30
18
Lambo
#1412
16 /
7
/ 11
3.9 KDA
23.3k
211
27
18
ZED
#T11
25 /
5
/ 9
6.8 KDA
47.8k
213
38
15
Hi88 Baccarat
#2603
6 /
8
/ 14
2.5 KDA
19.0k
243
32
17
Aileri Joyce999
#TA1
2 /
1
/ 30
32.0 KDA
10.6k
21
69