Trang chủ
Bảng xếp hạng
▼
Rank Đơn/Đôi
Rank Linh Hoạt
Level
Thông thạo
Tướng miễn phí
Danh sách tướng
🔍
← Quay lại
CHERRY
23:30
ID: VN2_1603558062
Overview
Stats
Timeline
Gold Graph
CHIẾN THẮNG
88 / 62 / 113
149.8k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
18
THE KING
#suri
3 /
10
/ 15
1.8 KDA
27.8k
0
0
18
Trí Đàm
#9999
10 /
9
/ 19
3.2 KDA
62.7k
0
0
18
BạchLinhMiểu
#NRK
8 /
8
/ 10
2.3 KDA
51.2k
1
0
18
Hoensouboiz
#2210
11 /
8
/ 7
2.3 KDA
36.9k
0
0
18
BossLiMo
#05043
17 /
9
/ 7
2.7 KDA
48.2k
3
0
18
CAPRA HIRCUS
#8765
7 /
5
/ 13
4.0 KDA
43.5k
0
0
18
theChosenOne2510
#3485
14 /
5
/ 9
4.6 KDA
35.8k
0
0
18
Crucio
#9272
13 /
2
/ 17
15.0 KDA
53.0k
0
0
18
hí ộ
#ximi
5 /
6
/ 16
3.5 KDA
40.2k
0
0
THẤT BẠI
36 / 62 / 58
83.0k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
14
The king has ret
#9999
10 /
8
/ 1
1.4 KDA
28.8k
1
0
15
T1 hoang
#3333
2 /
6
/ 8
1.7 KDA
12.4k
0
0
14
Đáu Điếng
#1410
4 /
7
/ 10
2.0 KDA
32.2k
0
0
14
Mi Cà Mau
#2910
5 /
6
/ 6
1.8 KDA
15.8k
0
0
14
JustKng
#KING
5 /
7
/ 6
1.6 KDA
16.7k
0
0
14
Decli
#CDA
2 /
7
/ 7
1.3 KDA
14.7k
1
0
14
OS 18 Sang SUP
#vn2
0 /
6
/ 11
1.8 KDA
26.8k
0
0
14
Mutsu Kokono
#1511
3 /
8
/ 5
1.0 KDA
9.5k
0
0
14
quanha29
#qha29
5 /
7
/ 4
1.3 KDA
20.7k
0
0