Trang chủ
Bảng xếp hạng
▼
Rank Đơn/Đôi
Rank Linh Hoạt
Level
Thông thạo
Tướng miễn phí
Danh sách tướng
🔍
← Quay lại
Xếp hạng đơn
31:46
ID: VN2_1603599568
Overview
Stats
Timeline
Gold Graph
THẤT BẠI
28 / 35 / 25
64.2k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
18
noi nao co em
#4330
7 /
5
/ 3
2.0 KDA
35.6k
278
30
17
Poppy Sát Thủ 99
#1325
12 /
6
/ 5
2.8 KDA
26.9k
173
36
16
BênAThìNgonLuôn
#36ra1
5 /
11
/ 3
0.7 KDA
22.6k
252
12
15
comrangduabo
#1107
4 /
7
/ 2
0.9 KDA
26.1k
273
21
14
zzXuquaduong
#V9876
0 /
6
/ 12
2.0 KDA
9.3k
39
92
CHIẾN THẮNG
35 / 28 / 35
71.3k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
18
Nam Mộ Dung
#phục
4 /
7
/ 2
0.9 KDA
23.3k
235
39
18
NgôBáKhá
#68206
8 /
5
/ 10
3.6 KDA
24.6k
243
34
18
못 다핀 꽃 탈론
#탈론장인
16 /
8
/ 3
2.4 KDA
33.2k
235
39
15
TonyT
#tht
2 /
6
/ 5
1.2 KDA
7.2k
224
31
16
HEARTSTEEL
#8361
5 /
2
/ 15
10.0 KDA
20.4k
75
113