Trang chủ
Bảng xếp hạng
▼
Rank Đơn/Đôi
Rank Linh Hoạt
Level
Thông thạo
Tướng miễn phí
Danh sách tướng
🔍
← Quay lại
Xếp hạng đơn
45:02
ID: VN2_1603664448
Overview
Stats
Timeline
Gold Graph
CHIẾN THẮNG
54 / 49 / 104
102.9k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
20
Auld Lang Syne
#ZDR
6 /
11
/ 14
1.8 KDA
27.8k
224
48
18
Lambo
#1412
10 /
4
/ 22
8.0 KDA
33.3k
275
72
18
ZED
#T11
13 /
14
/ 19
2.3 KDA
62.9k
297
56
18
SSmddaa
#vn2
19 /
9
/ 12
3.4 KDA
67.7k
310
62
18
Maximus
#2544
6 /
11
/ 37
3.9 KDA
50.0k
58
171
THẤT BẠI
49 / 54 / 76
98.7k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
20
陈国俊 JoMan
#LaGi
9 /
7
/ 7
2.3 KDA
27.7k
341
39
18
BLG VIPER
#2004
5 /
12
/ 15
1.7 KDA
21.3k
229
53
18
Chúng Mày Im Mồm
#9999
13 /
12
/ 13
2.2 KDA
55.3k
316
29
18
con nhà giàu
#007
20 /
12
/ 12
2.7 KDA
73.0k
442
43
18
Hen
#1103
2 /
11
/ 29
2.8 KDA
16.0k
33
153