Trang chủ
Bảng xếp hạng
▼
Rank Đơn/Đôi
Rank Linh Hoạt
Level
Thông thạo
Tướng miễn phí
Danh sách tướng
🔍
← Quay lại
Xếp hạng linh hoạt
39:33
ID: VN2_1603751034
Overview
Stats
Timeline
Gold Graph
THẤT BẠI
51 / 65 / 65
88.5k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
20
Black Jøker
#puilu
16 /
9
/ 8
2.7 KDA
61.9k
264
49
18
Mở Cửa Cho A Đê
#0311
14 /
11
/ 9
2.1 KDA
63.6k
308
43
18
ko tin con gai
#999
10 /
16
/ 16
1.6 KDA
75.8k
216
13
18
Linhh Lưỡi Liềm
#7979
8 /
12
/ 10
1.5 KDA
73.6k
329
31
17
Đại Điều Dưỡng
#3012
3 /
17
/ 22
1.5 KDA
35.7k
71
93
CHIẾN THẮNG
65 / 51 / 73
86.8k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
19
Gà Chiên Pơ
#6969
1 /
9
/ 13
1.6 KDA
32.2k
185
48
18
To The Moon
#2301
11 /
8
/ 14
3.1 KDA
37.8k
205
39
18
Bún Riu
#2706
10 /
12
/ 10
1.7 KDA
32.0k
301
43
18
Tun Tun
#1410
30 /
11
/ 12
3.8 KDA
60.7k
194
28
17
Cô Cô Nớt Khum
#1397
13 /
11
/ 24
3.4 KDA
48.0k
71
117