Trang chủ
Bảng xếp hạng
▼
Rank Đơn/Đôi
Rank Linh Hoạt
Level
Thông thạo
Tướng miễn phí
Danh sách tướng
🔍
← Quay lại
Xếp hạng đơn
26:26
ID: VN2_1603768739
Overview
Stats
Timeline
Gold Graph
CHIẾN THẮNG
43 / 23 / 50
58.2k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
17
T1 Hannibal
#511
12 /
5
/ 6
3.6 KDA
31.6k
174
20
16
不回头
#0919
13 /
2
/ 8
10.5 KDA
20.9k
152
21
15
ExortWexExort
#INVKR
13 /
2
/ 9
11.0 KDA
27.6k
163
24
14
I am Healer
#THN
5 /
6
/ 12
2.8 KDA
26.0k
191
31
12
Manhlan
#3030
0 /
8
/ 15
1.9 KDA
6.2k
28
45
THẤT BẠI
23 / 44 / 35
47.6k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
15
HNSPM Nuburi
#0222
5 /
9
/ 1
0.7 KDA
18.7k
174
16
13
KAI THE WITCHER
#2000
1 /
10
/ 8
0.9 KDA
10.4k
159
25
14
LãoHổ
#6789
8 /
12
/ 5
1.1 KDA
23.7k
142
24
13
Fou Mice
#0001
6 /
6
/ 8
2.3 KDA
21.2k
182
25
11
ChuyênToánCấp3
#vn2
3 /
7
/ 13
2.3 KDA
9.6k
26
38