Trang chủ
Bảng xếp hạng
▼
Rank Đơn/Đôi
Rank Linh Hoạt
Level
Thông thạo
Tướng miễn phí
Danh sách tướng
🔍
← Quay lại
Xếp hạng đơn
30:51
ID: VN2_1603834695
Overview
Stats
Timeline
Gold Graph
CHIẾN THẮNG
39 / 35 / 38
68.7k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
18
Narutobacco
#2205
9 /
9
/ 4
1.4 KDA
28.2k
255
32
17
Tủn Vườn Điều
#9999
3 /
5
/ 11
2.8 KDA
10.4k
224
48
17
Waaynes 1804
#1804
12 /
6
/ 4
2.7 KDA
29.3k
192
23
15
LOC LOVE
#2222
5 /
11
/ 9
1.3 KDA
22.6k
166
20
15
MìĂnLiền
#9898
10 /
4
/ 10
5.0 KDA
30.7k
103
90
THẤT BẠI
34 / 39 / 57
60.9k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
19
Daziel
#082
6 /
6
/ 6
2.0 KDA
18.2k
267
30
16
past
#0407
5 /
5
/ 11
3.2 KDA
14.3k
182
34
15
tuyenthoi2403
#2403
13 /
11
/ 5
1.6 KDA
30.6k
163
12
15
WuKing
#404
6 /
12
/ 14
1.7 KDA
28.5k
211
29
14
0335593252
#8386
4 /
5
/ 21
5.0 KDA
8.4k
12
61