Trang chủ
Bảng xếp hạng
▼
Rank Đơn/Đôi
Rank Linh Hoạt
Level
Thông thạo
Tướng miễn phí
Danh sách tướng
🔍
← Quay lại
CHERRY
25:14
ID: VN2_1603954217
Overview
Stats
Timeline
Gold Graph
CHIẾN THẮNG
87 / 69 / 136
174.6k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
21
Bạn Thì Ghê Rồi
#6789
23 /
6
/ 10
5.5 KDA
86.2k
0
0
21
Gấu Thỏ Sói
#2904
10 /
7
/ 19
4.1 KDA
51.4k
1
0
21
No boundary
#1110
10 /
7
/ 19
4.1 KDA
58.9k
0
0
17
SườnXàoChuaNgọt
#11320
6 /
9
/ 5
1.2 KDA
38.5k
0
0
21
Liệt Nút D
#99121
18 /
10
/ 15
3.3 KDA
86.4k
1
0
21
Ưng Hoàng Nóng
#3636
4 /
7
/ 26
4.3 KDA
66.0k
0
0
17
bakuc
#8678
4 /
9
/ 8
1.3 KDA
31.8k
0
0
21
Jëëp
#1210
7 /
7
/ 24
4.4 KDA
54.9k
0
14
17
Audishin
#2531
5 /
7
/ 10
2.1 KDA
20.1k
0
0
THẤT BẠI
53 / 71 / 91
123.9k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
15
Xôi Sườn Cọng
#2910
2 /
7
/ 7
1.3 KDA
13.4k
0
0
15
Cá Sấu Đơn Thân
#THMC
5 /
10
/ 5
1.0 KDA
23.5k
0
0
16
Heonuongluuuu
#MDR17
10 /
9
/ 8
2.0 KDA
35.8k
0
0
16
Lucky Duke
#2912
5 /
6
/ 13
3.0 KDA
29.3k
1
0
16
Nguyeen
#60906
9 /
8
/ 7
2.0 KDA
21.6k
0
0
16
Bích Ba Bôn
#26789
8 /
6
/ 14
3.7 KDA
37.0k
0
0
15
Thresh
#HaHa
4 /
8
/ 7
1.4 KDA
15.4k
1
0
16
Kira
#a1a
6 /
8
/ 17
2.9 KDA
25.6k
0
0
16
Tharch
#7031
4 /
9
/ 13
1.9 KDA
36.3k
0
0