Trang chủ
Bảng xếp hạng
▼
Rank Đơn/Đôi
Rank Linh Hoạt
Level
Thông thạo
Tướng miễn phí
Danh sách tướng
🔍
← Quay lại
Xếp hạng đơn
22:41
ID: VN2_1604266799
Overview
Stats
Timeline
Gold Graph
CHIẾN THẮNG
33 / 16 / 43
55.9k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
16
Yasuo Saiko
#6789
7 /
4
/ 2
2.3 KDA
17.7k
197
22
15
Beviss
#PTM
10 /
1
/ 8
18.0 KDA
16.5k
210
24
15
Gặp Tỷ Là Chạy
#1206
4 /
3
/ 7
3.7 KDA
9.6k
190
15
13
RFO Smiling0
#1707
9 /
4
/ 10
4.8 KDA
24.9k
192
15
11
T4 family
#2805
3 /
4
/ 16
4.8 KDA
9.3k
22
46
THẤT BẠI
16 / 33 / 13
41.2k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
13
TW Teets
#vn2
3 /
8
/ 1
0.5 KDA
7.8k
161
13
12
Lục Trúc Y Y
#2025
1 /
4
/ 3
1.0 KDA
7.4k
148
18
13
FF dekisugi
#7791
4 /
6
/ 2
1.0 KDA
11.2k
180
20
11
Thái Tử Trại Mát
#99999
3 /
6
/ 4
1.2 KDA
15.7k
176
24
11
Thế Suirad
#tsr
5 /
9
/ 3
0.9 KDA
8.0k
34
28