Trang chủ
Bảng xếp hạng
▼
Rank Đơn/Đôi
Rank Linh Hoạt
Level
Thông thạo
Tướng miễn phí
Danh sách tướng
🔍
← Quay lại
Xếp hạng đơn
35:48
ID: VN2_1604452298
Overview
Stats
Timeline
Gold Graph
THẤT BẠI
40 / 43 / 61
76.7k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
18
nozep
#2602
6 /
9
/ 5
1.2 KDA
26.0k
212
31
17
BTF ŠweeƒLove3
#vn2
12 /
9
/ 17
3.2 KDA
30.6k
169
44
18
13072020
#20118
9 /
9
/ 10
2.1 KDA
40.4k
287
30
17
NamMo ADiDaPhat
#Dat
7 /
7
/ 14
3.0 KDA
25.5k
254
20
15
陈 Hyros
#9999
6 /
9
/ 15
2.3 KDA
13.4k
48
127
CHIẾN THẮNG
43 / 40 / 65
79.5k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
19
CroCodileE
#0907
6 /
13
/ 14
1.5 KDA
32.7k
178
37
18
Bee IU Love
#1994
10 /
6
/ 7
2.8 KDA
22.8k
267
41
18
dxyn
#6666
9 /
6
/ 8
2.8 KDA
30.2k
197
37
18
Donut
#77777
13 /
7
/ 14
3.9 KDA
66.2k
302
19
17
jackson999
#vn2
5 /
8
/ 22
3.4 KDA
21.7k
65
105