Trang chủ
Bảng xếp hạng
▼
Rank Đơn/Đôi
Rank Linh Hoạt
Level
Thông thạo
Tướng miễn phí
Danh sách tướng
🔍
← Quay lại
Xếp hạng linh hoạt
41:28
ID: VN2_1605154696
Overview
Stats
Timeline
Gold Graph
THẤT BẠI
30 / 54 / 19
85.5k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
20
Zoé Zoè Zoe
#1811
8 /
13
/ 7
1.2 KDA
35.7k
313
29
18
Kniffe
#999
11 /
8
/ 5
2.0 KDA
46.0k
361
53
18
Sang
#2508
4 /
11
/ 3
0.6 KDA
21.4k
336
29
18
Đức Anh
#FEAR
2 /
10
/ 1
0.3 KDA
32.2k
312
48
16
T1 Thành Đạt
#2004
5 /
12
/ 3
0.7 KDA
13.2k
62
110
CHIẾN THẮNG
53 / 30 / 94
86.6k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
20
Sun Jian
#1007
12 /
7
/ 13
3.6 KDA
44.2k
258
43
18
Liu Bei
#0909
15 /
12
/ 18
2.8 KDA
32.2k
180
46
18
Zhuge Liang
#1602
11 /
6
/ 18
4.8 KDA
35.3k
274
43
18
Anhkhongngu
#0910
14 /
4
/ 12
6.5 KDA
47.6k
338
40
18
Sima Yi
#293
1 /
1
/ 33
34.0 KDA
7.8k
11
33