Trang chủ
Bảng xếp hạng
▼
Rank Đơn/Đôi
Rank Linh Hoạt
Level
Thông thạo
Tướng miễn phí
Danh sách tướng
🔍
← Quay lại
Xếp hạng đơn
46:18
ID: VN2_1605725249
Overview
Stats
Timeline
Gold Graph
THẤT BẠI
58 / 66 / 60
99.8k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
20
TT Rồng Rồng CC
#vn2
13 /
12
/ 9
1.8 KDA
63.4k
244
29
18
Kayt
#2004
5 /
12
/ 5
0.8 KDA
20.5k
266
48
18
Number one
#netty
23 /
13
/ 14
2.8 KDA
85.5k
323
24
18
Giả Hành Tôn vVv
#vn2
7 /
14
/ 19
1.9 KDA
56.4k
262
32
18
Bánh Canh Hẹ Hẹ
#10632
10 /
15
/ 13
1.5 KDA
51.1k
79
145
CHIẾN THẮNG
66 / 58 / 66
105.0k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
20
told from the de
#thain
8 /
14
/ 9
1.2 KDA
43.1k
231
40
18
You You
#17TB
11 /
9
/ 17
3.1 KDA
50.3k
364
60
18
Quynh Nga Lou
#3026
17 /
16
/ 8
1.6 KDA
47.8k
324
42
18
Gà chiến
#1212
19 /
10
/ 11
3.0 KDA
50.5k
260
46
18
Reddragon95
#vn2
11 /
9
/ 21
3.6 KDA
31.9k
59
93