Trang chủ
Bảng xếp hạng
▼
Rank Đơn/Đôi
Rank Linh Hoạt
Level
Thông thạo
Tướng miễn phí
Danh sách tướng
🔍
← Quay lại
ARAM
26:17
ID: VN2_1605843906
Overview
Stats
Timeline
Gold Graph
CHIẾN THẮNG
92 / 70 / 150
93.1k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
18
Tư Mã Nhất
#1995
34 /
16
/ 25
3.7 KDA
63.4k
49
0
18
DeanWinchester
#lmht
18 /
16
/ 26
2.8 KDA
38.1k
26
0
18
PW VaMpType
#vn2
12 /
18
/ 27
2.2 KDA
36.9k
76
0
18
Sunflower
#31097
18 /
10
/ 22
4.0 KDA
31.4k
27
0
18
Uppo
#Bag
10 /
10
/ 50
6.0 KDA
45.4k
127
0
THẤT BẠI
70 / 92 / 137
91.2k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
18
天ぷら Tempura
#4089
12 /
20
/ 28
2.0 KDA
39.7k
80
0
18
Host
#74111
9 /
19
/ 37
2.4 KDA
35.3k
51
0
18
Bạch Tử Họa S
#vn2
16 /
21
/ 22
1.8 KDA
35.0k
69
0
18
NSND Hải Bánh
#3059
19 /
21
/ 17
1.7 KDA
36.5k
90
0
18
ANJOSS
#vn2
14 /
11
/ 33
4.3 KDA
43.3k
41
0