Trang chủ
Bảng xếp hạng
▼
Rank Đơn/Đôi
Rank Linh Hoạt
Level
Thông thạo
Tướng miễn phí
Danh sách tướng
🔍
← Quay lại
ARAM
25:18
ID: VN2_1606107973
Overview
Stats
Timeline
Gold Graph
THẤT BẠI
67 / 64 / 147
85.6k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
18
Mikey Dokey
#M2204
20 /
14
/ 28
3.4 KDA
47.1k
67
0
18
Tiết Bích Nga
#Thảo
14 /
13
/ 24
2.9 KDA
30.0k
128
3
18
CapybaraAhihi
#9332
17 /
18
/ 21
2.1 KDA
42.9k
69
0
18
Beo Shin
#6393
7 /
12
/ 42
4.1 KDA
41.8k
47
0
18
VUONGHACAM
#vn2
9 /
7
/ 32
5.9 KDA
32.3k
38
0
CHIẾN THẮNG
64 / 68 / 131
87.8k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
18
Hatsumaru
#Six
9 /
9
/ 27
4.0 KDA
23.9k
65
0
18
シ 4メaken
#よんせん
17 /
14
/ 13
2.1 KDA
40.5k
87
0
18
1234567981123556
#8368
22 /
14
/ 18
2.9 KDA
49.0k
37
0
18
King BoB
#1009
5 /
19
/ 36
2.2 KDA
45.9k
31
0
18
Block White
#2512
11 /
12
/ 37
4.0 KDA
40.9k
148
0