Trang chủ
Bảng xếp hạng
▼
Rank Đơn/Đôi
Rank Linh Hoạt
Level
Thông thạo
Tướng miễn phí
Danh sách tướng
🔍
← Quay lại
CHERRY
28:09
ID: VN2_1606211258
Overview
Stats
Timeline
Gold Graph
CHIẾN THẮNG
107 / 96 / 167
179.7k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
18
3 Bich
#ddat
11 /
10
/ 22
3.3 KDA
56.3k
0
0
18
Watermelon
#DH303
12 /
6
/ 23
5.8 KDA
99.6k
0
0
18
GoYounJung 고윤정
#0501
15 /
10
/ 17
3.2 KDA
82.1k
0
0
18
khung11111111
#45677
16 /
11
/ 16
2.9 KDA
71.9k
0
0
18
Nam Ahn
#vn2
10 /
10
/ 15
2.5 KDA
81.7k
0
0
18
YERI
#9999
11 /
16
/ 13
1.5 KDA
70.4k
0
0
18
Ăn Hộ ANH Cái
#Hdz
7 /
9
/ 19
2.9 KDA
25.5k
0
0
18
Hoạ Sĩ
#vn23
13 /
10
/ 23
3.6 KDA
112.2k
0
0
18
halsdayss
#963
12 /
14
/ 19
2.2 KDA
109.2k
0
0
THẤT BẠI
72 / 83 / 116
138.2k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
17
Sanhthanh
#5318
8 /
11
/ 17
2.3 KDA
42.8k
0
0
17
suyemsieudet
#2409
3 /
7
/ 20
3.3 KDA
26.9k
0
0
24
Sâu Lười
#Lucky
15 /
11
/ 10
2.3 KDA
36.9k
0
0
18
Tony2023
#vn2
6 /
11
/ 11
1.5 KDA
35.6k
0
0
18
vietanhhh666
#0605
1 /
7
/ 18
2.7 KDA
10.3k
0
0
18
Phia sau em
#8888
15 /
9
/ 6
2.3 KDA
87.6k
0
0
17
Bí Đao Xào Tỏi
#vn2
5 /
9
/ 9
1.6 KDA
30.0k
0
0
17
Ianthinus
#3245
11 /
8
/ 11
2.8 KDA
47.5k
0
0
17
Tài TỦ LạNH
#8175
8 /
10
/ 14
2.2 KDA
43.5k
0
0