Trang chủ
Bảng xếp hạng
▼
Rank Đơn/Đôi
Rank Linh Hoạt
Level
Thông thạo
Tướng miễn phí
Danh sách tướng
🔍
← Quay lại
CHERRY
24:40
ID: VN2_1607016430
Overview
Stats
Timeline
Gold Graph
CHIẾN THẮNG
95 / 69 / 150
137.4k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
18
Mộ Dung Sung
#Haha
5 /
10
/ 21
2.6 KDA
57.5k
2
0
18
ĐỨNG THỨ ONE
#vn2
17 /
14
/ 8
1.8 KDA
71.5k
0
0
18
HoàngCG
#SEC
9 /
7
/ 20
4.1 KDA
27.5k
0
0
16
Võ Đức
#2212
5 /
7
/ 10
2.1 KDA
45.2k
0
0
16
SimmmPle
#2723
5 /
9
/ 10
1.7 KDA
39.2k
4
0
16
GameNhuCak
#2222
9 /
7
/ 8
2.4 KDA
33.6k
0
4
18
Kaidoru7
#bDnsl
10 /
10
/ 27
3.7 KDA
53.0k
1
0
18
Fast Eas Movent
#vn2
7 /
1
/ 32
39.0 KDA
38.7k
1
0
18
Bún Orc Lil Chow
#6969
28 /
4
/ 14
10.5 KDA
128.3k
3
0
THẤT BẠI
48 / 74 / 68
120.6k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
16
CoolBrick
#444
10 /
8
/ 11
2.6 KDA
57.3k
0
0
16
Kim Ji Won
#1910
4 /
8
/ 17
2.6 KDA
14.2k
0
0
16
HTus
#2504
13 /
8
/ 11
3.0 KDA
50.5k
3
0
15
Reng Reng Reng
#01020
2 /
8
/ 5
0.9 KDA
15.1k
1
0
15
Bảy Cặk
#798
5 /
8
/ 2
0.9 KDA
29.5k
1
0
15
Kaii
#0901
3 /
8
/ 8
1.4 KDA
38.8k
0
0
18
Lọ Vương Sĩ Gái
#24924
5 /
7
/ 6
1.6 KDA
42.7k
3
0
18
33Gaming ATrọc
#33G
5 /
9
/ 7
1.3 KDA
22.5k
0
0
15
딘반탕
#666
1 /
10
/ 1
0.2 KDA
26.1k
1
0