Trang chủ
Bảng xếp hạng
▼
Rank Đơn/Đôi
Rank Linh Hoạt
Level
Thông thạo
Tướng miễn phí
Danh sách tướng
🔍
← Quay lại
Xếp hạng đơn
32:25
ID: VN2_1607498123
Overview
Stats
Timeline
Gold Graph
CHIẾN THẮNG
52 / 38 / 107
78.2k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
18
Jabaro
#007
6 /
9
/ 18
2.7 KDA
19.8k
141
39
18
The Godfather
#99999
20 /
6
/ 13
5.5 KDA
37.6k
208
21
16
Terisak
#fiftn
3 /
4
/ 18
5.3 KDA
21.1k
217
41
16
Thêm Đầu Bạc
#them
21 /
11
/ 19
3.6 KDA
39.4k
212
24
15
Hưng Hóm Hỉnh
#1999
2 /
8
/ 39
5.1 KDA
14.9k
39
135
THẤT BẠI
38 / 52 / 53
73.6k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
18
SUNG J1N W00
#ARIS3
7 /
11
/ 8
1.4 KDA
21.0k
242
14
16
LXT
#3001
13 /
9
/ 4
1.9 KDA
19.2k
195
11
17
HazelMíracłé
#Emm
7 /
7
/ 8
2.1 KDA
20.1k
266
11
17
Watafaku
#00000
7 /
12
/ 13
1.7 KDA
31.4k
281
27
14
Rare
#Tui36
4 /
13
/ 20
1.8 KDA
9.9k
34
108