Trang chủ
Bảng xếp hạng
▼
Rank Đơn/Đôi
Rank Linh Hoạt
Level
Thông thạo
Tướng miễn phí
Danh sách tướng
🔍
← Quay lại
Xếp hạng đơn
43:30
ID: VN2_1607664682
Overview
Stats
Timeline
Gold Graph
THẤT BẠI
33 / 39 / 49
91.0k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
20
Monsieur
#2411
11 /
6
/ 6
2.8 KDA
36.1k
354
34
18
atroxking
#3103
12 /
9
/ 5
1.9 KDA
56.4k
385
44
18
アニー
#Super
7 /
11
/ 14
1.9 KDA
55.4k
258
46
18
kobietchoigame
#fuokk
2 /
5
/ 15
3.4 KDA
40.0k
351
23
17
Watermelon
#1706
1 /
8
/ 9
1.3 KDA
18.5k
66
141
CHIẾN THẮNG
39 / 33 / 65
92.6k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
20
jingong
#8739
5 /
8
/ 10
1.9 KDA
38.6k
233
24
18
Tinh Ăn Mù Làm
#1503
28 /
4
/ 4
8.0 KDA
51.5k
288
55
18
công an đánh đàn
#3007
4 /
10
/ 6
1.0 KDA
36.4k
268
42
18
Triệu Tử Vong
#2806
2 /
7
/ 21
3.3 KDA
51.0k
423
20
18
SBCB Sơn Gin TFT
#vn2
0 /
4
/ 24
6.0 KDA
15.4k
53
190