Trang chủ
Bảng xếp hạng
▼
Rank Đơn/Đôi
Rank Linh Hoạt
Level
Thông thạo
Tướng miễn phí
Danh sách tướng
🔍
← Quay lại
Xếp hạng đơn
37:11
ID: VN2_1607760313
Overview
Stats
Timeline
Gold Graph
THẤT BẠI
43 / 40 / 53
74.9k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
18
Bun
#outop
1 /
5
/ 11
2.4 KDA
7.6k
138
13
18
SmellH
#123
8 /
9
/ 10
2.0 KDA
32.9k
237
20
18
luxcary
#vn2
15 /
8
/ 8
2.9 KDA
30.3k
219
33
18
Lee Mi Rae
#vn2
15 /
6
/ 11
4.3 KDA
32.9k
288
32
16
342
#322
4 /
12
/ 13
1.4 KDA
25.2k
106
62
CHIẾN THẮNG
40 / 43 / 45
81.1k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
20
불고기
#2110
8 /
10
/ 1
0.9 KDA
34.4k
253
40
18
Sorako04
#4444
6 /
6
/ 13
3.2 KDA
24.7k
257
29
17
ŠñaOçho
#vn2
6 /
8
/ 8
1.8 KDA
21.3k
200
22
18
Sumire Yoshizawa
#Sumi
12 /
8
/ 7
2.4 KDA
33.9k
275
16
16
TuanAnh6789tn
#6789t
8 /
11
/ 16
2.2 KDA
37.6k
84
126