Trang chủ
Bảng xếp hạng
▼
Rank Đơn/Đôi
Rank Linh Hoạt
Level
Thông thạo
Tướng miễn phí
Danh sách tướng
🔍
← Quay lại
Xếp hạng đơn
30:53
ID: VN2_1608144538
Overview
Stats
Timeline
Gold Graph
CHIẾN THẮNG
48 / 26 / 78
72.0k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
20
RRQ mazinbu
#2008
10 /
4
/ 12
5.5 KDA
28.1k
228
35
18
HọaLoạnThếGian
#Hoa
10 /
5
/ 12
4.4 KDA
29.4k
239
20
18
Jeshico
#1106
12 /
3
/ 23
11.7 KDA
40.5k
230
42
16
pinocchio
#0104
11 /
8
/ 13
3.0 KDA
27.3k
190
25
14
Cà Rốt Nè
#1111
5 /
6
/ 18
3.8 KDA
6.6k
29
85
THẤT BẠI
26 / 48 / 38
59.8k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
16
Thợ Săn Ống Đồng
#12345
4 /
8
/ 4
1.0 KDA
20.2k
220
23
16
Hwasong 23
#33333
8 /
12
/ 4
1.0 KDA
33.1k
193
21
15
JAYBROKEN
#123
6 /
11
/ 7
1.2 KDA
21.0k
195
15
14
NguKing
#6789
7 /
10
/ 8
1.5 KDA
21.9k
218
22
13
Doãn Đại Hiệp
#9496
1 /
7
/ 15
2.3 KDA
10.2k
24
61