Trang chủ
Bảng xếp hạng
▼
Rank Đơn/Đôi
Rank Linh Hoạt
Level
Thông thạo
Tướng miễn phí
Danh sách tướng
🔍
← Quay lại
Xếp hạng đơn
31:32
ID: VN2_1608160132
Overview
Stats
Timeline
Gold Graph
THẤT BẠI
41 / 46 / 59
68.8k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
19
Gibi Tới Nèk
#UwU
11 /
7
/ 9
2.9 KDA
35.5k
237
27
17
Võ Hải Đăng
#7921
14 /
10
/ 12
2.6 KDA
25.1k
178
25
17
2Heartt
#9999
7 /
7
/ 15
3.1 KDA
20.0k
235
39
16
Toji máy chém
#Yasuo
9 /
12
/ 7
1.3 KDA
26.9k
207
10
14
Bông Aimee
#vn2
0 /
10
/ 16
1.6 KDA
6.4k
28
86
CHIẾN THẮNG
46 / 41 / 55
76.0k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
18
Fuxk Rito
#1607
3 /
10
/ 4
0.7 KDA
18.5k
225
29
18
L1kait 白夜
#kin
14 /
8
/ 13
3.4 KDA
39.4k
285
37
17
D 250394
#2503
11 /
9
/ 5
1.8 KDA
29.8k
259
25
17
SLOG XiaoDuc
#SLG
11 /
6
/ 13
4.0 KDA
31.0k
232
17
15
IM A PHAGE
#YES
7 /
8
/ 20
3.4 KDA
29.8k
67
80