Trang chủ
Bảng xếp hạng
▼
Rank Đơn/Đôi
Rank Linh Hoạt
Level
Thông thạo
Tướng miễn phí
Danh sách tướng
🔍
← Quay lại
Xếp hạng linh hoạt
35:01
ID: VN2_1608200385
Overview
Stats
Timeline
Gold Graph
THẤT BẠI
35 / 46 / 49
66.1k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
18
Babylonn
#xxx
7 /
10
/ 11
1.8 KDA
35.4k
182
27
16
ArawellAtomic
#VN3
6 /
9
/ 9
1.7 KDA
18.5k
197
23
16
Heartsteel
#0310
9 /
3
/ 7
5.3 KDA
26.4k
181
28
16
Mi res araa
#20601
8 /
10
/ 11
1.9 KDA
33.4k
208
17
13
Craven
#0801
5 /
14
/ 11
1.1 KDA
16.1k
39
101
CHIẾN THẮNG
46 / 35 / 63
77.1k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
20
SKT Peanut
#KING
17 /
6
/ 8
4.2 KDA
60.5k
263
20
17
GặpAnh BốcHơi
#5445
6 /
9
/ 15
2.3 KDA
29.3k
193
44
17
Chúmườithânthiện
#0512
6 /
7
/ 16
3.1 KDA
37.3k
247
23
17
Đzai Nhất Xóm
#1999
9 /
7
/ 6
2.1 KDA
25.8k
265
32
14
TuanHoangGG
#VN1
8 /
6
/ 18
4.3 KDA
32.9k
31
118