Trang chủ
Bảng xếp hạng
▼
Rank Đơn/Đôi
Rank Linh Hoạt
Level
Thông thạo
Tướng miễn phí
Danh sách tướng
🔍
← Quay lại
Xếp hạng đơn
28:15
ID: VN2_1608334077
Overview
Stats
Timeline
Gold Graph
THẤT BẠI
19 / 53 / 32
54.0k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
18
KhaDu
#1903
5 /
7
/ 4
1.3 KDA
29.2k
223
17
15
Mai Đẹt Ti Nii
#9999
4 /
15
/ 8
0.8 KDA
18.4k
159
23
15
Đá SMLL
#3676
2 /
6
/ 8
1.7 KDA
30.6k
213
15
14
Tân Rời Xa Game
#luc
6 /
13
/ 3
0.7 KDA
25.5k
188
34
13
Tiansha 天殺 Star
#03428
2 /
12
/ 9
0.9 KDA
8.4k
15
55
CHIẾN THẮNG
53 / 19 / 51
68.5k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
17
GJO 1998
#vn2
7 /
4
/ 10
4.3 KDA
24.0k
182
25
17
Seven1
#2109
12 /
4
/ 8
5.0 KDA
14.9k
254
36
17
HeroesNevaDie
#Valor
10 /
1
/ 3
13.0 KDA
14.4k
234
19
16
褪せ人
#2020
17 /
5
/ 7
4.8 KDA
30.8k
197
13
15
LôngChymXoăn
#vn2
7 /
5
/ 23
6.0 KDA
33.8k
81
50