Trang chủ
Bảng xếp hạng
▼
Rank Đơn/Đôi
Rank Linh Hoạt
Level
Thông thạo
Tướng miễn phí
Danh sách tướng
🔍
← Quay lại
CHERRY
25:48
ID: VN2_1608543172
Overview
Stats
Timeline
Gold Graph
CHIẾN THẮNG
101 / 58 / 165
154.9k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
18
Woods
#12345
7 /
5
/ 32
7.8 KDA
79.5k
0
0
18
Ktonrepeat
#1211
24 /
8
/ 12
4.5 KDA
74.9k
0
0
18
gnurt
#0152
20 /
7
/ 11
4.4 KDA
123.1k
2
0
17
Anh Mới Khóc
#2102
6 /
9
/ 15
2.3 KDA
57.4k
0
0
17
forgive me
#2423
10 /
5
/ 12
4.4 KDA
37.3k
0
0
17
diodos
#0308
10 /
7
/ 10
2.9 KDA
65.7k
1
0
18
idontnou
#lmao
9 /
3
/ 23
10.7 KDA
66.6k
1
0
18
VC 無名
#duon
7 /
7
/ 22
4.1 KDA
53.2k
2
0
18
Toby
#THUAN
8 /
7
/ 28
5.1 KDA
81.4k
0
0
THẤT BẠI
29 / 72 / 45
68.9k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
16
Tung đi anh Hứng
#777
9 /
10
/ 11
2.0 KDA
52.0k
0
0
16
KhởiNghĩaNữQuyền
#7289
8 /
8
/ 11
2.4 KDA
80.9k
0
0
12
tungpham010203
#2977
0 /
6
/ 0
0.0 KDA
10.0k
0
0
12
Tramm
#0205
1 /
8
/ 0
0.1 KDA
8.3k
0
0
12
HạtCaitLynThiêng
#HIEN
0 /
9
/ 1
0.1 KDA
11.4k
0
0
13
VIPThượng Cổ
#1337
2 /
6
/ 2
0.7 KDA
20.4k
1
0
13
Đàm Lả Lướt
#0112
1 /
6
/ 3
0.7 KDA
10.0k
0
0
13
TXOMagma
#vn2
3 /
7
/ 1
0.6 KDA
14.6k
0
0
16
HB AnhLong
#2605
5 /
12
/ 16
1.8 KDA
32.4k
0
0