Trang chủ
Bảng xếp hạng
▼
Rank Đơn/Đôi
Rank Linh Hoạt
Level
Thông thạo
Tướng miễn phí
Danh sách tướng
🔍
← Quay lại
Xếp hạng đơn
29:43
ID: VN2_1608834684
Overview
Stats
Timeline
Gold Graph
THẤT BẠI
32 / 52 / 29
65.0k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
16
Yuki Nasumi
#Yuri
5 /
13
/ 3
0.6 KDA
37.3k
197
22
15
张 總
#TQT
4 /
8
/ 2
0.8 KDA
16.2k
203
32
15
badboyxom
#vn2
7 /
14
/ 5
0.9 KDA
22.3k
116
26
16
SgA HC Jupiter
#vn2
7 /
7
/ 12
2.7 KDA
26.8k
271
16
14
ConKuCong
#vn2
9 /
10
/ 7
1.6 KDA
21.8k
73
55
CHIẾN THẮNG
52 / 32 / 52
71.3k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
19
Chân Cứng Đá Mềm
#CCDM
9 /
6
/ 4
2.2 KDA
28.3k
194
35
17
TIMBER
#1105
7 /
5
/ 12
3.8 KDA
20.5k
208
22
17
Bia Tập Thể
#1501
14 /
7
/ 8
3.1 KDA
34.5k
164
21
16
Bắp Tới Tú
#2402
13 /
8
/ 9
2.8 KDA
34.1k
179
19
16
Cinhn
#vn2
9 /
6
/ 19
4.7 KDA
24.8k
97
59