Trang chủ
Bảng xếp hạng
▼
Rank Đơn/Đôi
Rank Linh Hoạt
Level
Thông thạo
Tướng miễn phí
Danh sách tướng
🔍
← Quay lại
Xếp hạng đơn
36:16
ID: VN2_1609522362
Overview
Stats
Timeline
Gold Graph
THẤT BẠI
39 / 62 / 45
70.1k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
19
D Key
#Hope
7 /
8
/ 5
1.5 KDA
71.3k
242
37
16
T1 CuDuy
#VN12
9 /
15
/ 10
1.3 KDA
19.3k
163
27
15
imlặngmàđánh
#1138
1 /
17
/ 10
0.6 KDA
30.2k
146
19
17
Làn Khói Trắng
#VN112
11 /
9
/ 9
2.2 KDA
48.2k
285
36
15
Killer Master
#1996
11 /
13
/ 11
1.7 KDA
42.3k
64
84
CHIẾN THẮNG
62 / 39 / 78
83.4k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
19
ĐOM ĐÓM
#5cu
2 /
5
/ 13
3.0 KDA
24.6k
217
31
18
CỤC TẠ 1000 NĂM
#1000
14 /
9
/ 11
2.8 KDA
27.8k
223
39
18
désou
#wbr
27 /
6
/ 19
7.7 KDA
64.3k
274
21
17
rald
#vn2
13 /
9
/ 10
2.6 KDA
23.5k
243
30
16
Kiệt Gì Cũng Bắt
#2010
6 /
10
/ 25
3.1 KDA
30.5k
73
114