Trang chủ
Bảng xếp hạng
▼
Rank Đơn/Đôi
Rank Linh Hoạt
Level
Thông thạo
Tướng miễn phí
Danh sách tướng
🔍
← Quay lại
Xếp hạng đơn
34:58
ID: VN2_1609892941
Overview
Stats
Timeline
Gold Graph
THẤT BẠI
33 / 51 / 44
71.1k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
20
UTMAXDIEN01
#2348
11 /
8
/ 6
2.1 KDA
33.0k
277
18
16
em nốn lừng
#2002
9 /
11
/ 7
1.5 KDA
15.3k
177
15
18
Capybanana
#2308
11 /
9
/ 9
2.2 KDA
36.9k
224
14
15
T1 blood
#155
1 /
12
/ 4
0.4 KDA
13.4k
211
30
15
AnhGiàRồixD
#3900
1 /
11
/ 18
1.7 KDA
21.2k
80
98
CHIẾN THẮNG
51 / 33 / 60
80.3k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
19
Tankz
#Xyz
5 /
7
/ 5
1.4 KDA
20.5k
200
17
17
Naaa
#2003
9 /
8
/ 11
2.5 KDA
31.7k
228
37
18
Candy
#16082
14 /
8
/ 6
2.5 KDA
47.9k
300
29
18
Draytek Vigor300
#vn2
18 /
4
/ 11
7.3 KDA
41.1k
245
10
16
vitamin123
#VN2
5 /
6
/ 27
5.3 KDA
17.8k
38
132