Trang chủ
Bảng xếp hạng
▼
Rank Đơn/Đôi
Rank Linh Hoạt
Level
Thông thạo
Tướng miễn phí
Danh sách tướng
🔍
← Quay lại
Xếp hạng đơn
34:57
ID: VN2_1609948302
Overview
Stats
Timeline
Gold Graph
CHIẾN THẮNG
52 / 21 / 47
72.9k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
19
75Kg
#1995
4 /
7
/ 8
1.7 KDA
28.1k
218
29
18
Hermens
#7979
6 /
2
/ 9
7.5 KDA
14.4k
248
40
17
Helios
#1672
19 /
4
/ 6
6.3 KDA
44.7k
163
5
17
Cái Lưỡi Hư Hỏng
#3636
18 /
4
/ 10
7.0 KDA
34.4k
245
31
15
TNUTTRADA
#123
5 /
4
/ 14
4.8 KDA
18.9k
48
75
THẤT BẠI
21 / 52 / 24
62.2k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
18
DVH08
#1v1m
10 /
7
/ 1
1.6 KDA
26.2k
199
28
16
Cò không xương
#12345
2 /
9
/ 7
1.0 KDA
16.7k
195
33
15
Raze
#vn20
3 /
10
/ 6
0.9 KDA
19.3k
181
21
15
RedLandEagle
#0802
5 /
6
/ 5
1.7 KDA
21.4k
218
28
13
Estella T 24 10
#vn2
1 /
20
/ 5
0.3 KDA
21.2k
70
88