Trang chủ
Bảng xếp hạng
▼
Rank Đơn/Đôi
Rank Linh Hoạt
Level
Thông thạo
Tướng miễn phí
Danh sách tướng
🔍
← Quay lại
Xếp hạng đơn
38:24
ID: VN2_1610106949
Overview
Stats
Timeline
Gold Graph
CHIẾN THẮNG
49 / 61 / 49
82.3k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
18
Trai Bán Hoa
#7661
5 /
14
/ 2
0.5 KDA
41.2k
314
37
18
I KY CHAU I
#2008
16 /
9
/ 9
2.8 KDA
47.3k
221
33
18
Nana3108
#nana
4 /
11
/ 18
2.0 KDA
39.6k
201
17
18
HiuChivet
#2207
23 /
11
/ 9
2.9 KDA
73.8k
242
23
13
Min Tea
#1508
1 /
16
/ 11
0.8 KDA
28.5k
40
124
THẤT BẠI
60 / 50 / 78
77.6k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
20
ncqhebi
#8229
12 /
11
/ 12
2.2 KDA
34.1k
209
31
18
NHH
#0109
9 /
14
/ 11
1.4 KDA
24.3k
222
43
18
Quý Bửu BK
#1111
11 /
8
/ 16
3.4 KDA
39.4k
220
27
18
Tống giangg
#VN123
27 /
5
/ 9
7.2 KDA
47.9k
250
25
16
n phuongcuti
#398
1 /
12
/ 30
2.6 KDA
13.6k
33
83